彷星器 bàng tinh khí Hán Việt: bàng tinh khí Tổng quan Cấu tạo: 彷 (bàng) + 星 (tinh) + 器 (khí)Hán Việtbàng tinh khíCấu tạo彷 + 星 + 器 · bàng + tinh + khí nghĩa thành phần: bàng + tinh + khí Nghĩa EngCihui stellarator