役丁

yì dīngdịch đinh

Hán Việt: dịch đinh · Pinyin: yì dīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.服劳役者。

Cấu tạo: 役 (dịch) + 丁 (đinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.服劳役者。

Từ liên quan

Gần nghĩa

丁丁 · 丁丑 · 丁东 · 丁亥 · 丁克 · 丁冊 · 丁册 · 丁冬