役事 yì shì · dịch sự Hán Việt: dịch sự · Pinyin: yì shì Tổng quan Cấu tạo: 役 (dịch) + 事 (sự)Pinyinyì shìHán Việtdịch sựCấu tạo役 + 事 · dịch + sự nghĩa thành phần: dịch + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 劳役之事; 泛指公家的各种事务; 泛指事务; 犹办事。Tân Hoa Tự Điển 1.劳役之事。 2.泛指公家的各种事务。 3.泛指事务。 4.犹办事。