役作 yì zuò · dịch tác Hán Việt: dịch tác · Pinyin: yì zuò Tổng quan Cấu tạo: 役 (dịch) + 作 (tác)Pinyinyì zuòHán Việtdịch tácCấu tạo役 + 作 · dịch + tác nghĩa thành phần: dịch + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 工役劳作; 役使劳作。Tân Hoa Tự Điển 1.工役劳作。 2.役使劳作。