役養 yì yǎng · dịch dưỡng Hán Việt: dịch dưỡng · Pinyin: yì yǎng Tổng quan Cấu tạo: 役 (dịch) + 養 (dưỡng)Pinyinyì yǎngHán Việtdịch dưỡngCấu tạo役 + 養 · dịch + dưỡng nghĩa thành phần: dịch + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 役使; 役使休养。Tân Hoa Tự Điển 1.役使。 2.役使休养。