役力 yì lì · dịch lực Hán Việt: dịch lực · Pinyin: yì lì Tổng quan Cấu tạo: 役 (dịch) + 力 (lực)Pinyinyì lìHán Việtdịch lựcCấu tạo役 + 力 · dịch + lực nghĩa thành phần: dịch + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹效力。Tân Hoa Tự Điển 1.犹效力。