役務 yì wù · dịch vụ Hán Việt: dịch vụ · Pinyin: yì wù Tổng quan Cấu tạo: 役 (dịch) + 務 (vụ)Pinyinyì wùHán Việtdịch vụCấu tạo役 + 務 · dịch + vụ nghĩa thành phần: dịch + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 劳役之事。Tân Hoa Tự Điển 1.劳役之事。