役召 yì zhào · dịch triệu Hán Việt: dịch triệu · Pinyin: yì zhào Tổng quan Cấu tạo: 役 (dịch) + 召 (triệu)Pinyinyì zhàoHán Việtdịch triệuCấu tạo役 + 召 · dịch + triệu nghĩa thành phần: dịch + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓召令服役;召唤役使。Tân Hoa Tự Điển 1.谓召令服役;召唤役使。