役庸 yì yōng · dịch dong Hán Việt: dịch dong · Pinyin: yì yōng Tổng quan Cấu tạo: 役 (dịch) + 庸 (dong)Pinyinyì yōngHán Việtdịch dongCấu tạo役 + 庸 · dịch + dong nghĩa thành phần: dịch + dong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用以代替力役的赋税。Tân Hoa Tự Điển 1.用以代替力役的赋税。