役志 yì zhì · dịch chí Hán Việt: dịch chí · Pinyin: yì zhì Tổng quan Cấu tạo: 役 (dịch) + 志 (chí)Pinyinyì zhìHán Việtdịch chíCấu tạo役 + 志 · dịch + chí nghĩa thành phần: dịch + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用心。Tân Hoa Tự Điển 1.用心。EngCihui 役志 ⁰yìzhì v.o. <wr.> be overcome by temptation