役戶

yì hù dịch hộ

Hán Việt: dịch hộ · Pinyin: yì hù

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闾里中负责差役的人户; 服役之人户。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.闾里中负责差役的人户。 2.服役之人户。