役損 yì sǔn · dịch tổn Hán Việt: dịch tổn · Pinyin: yì sǔn Tổng quan Cấu tạo: 役 (dịch) + 損 (tổn)Pinyinyì sǔnHán Việtdịch tổnCấu tạo役 + 損 · dịch + tổn nghĩa thành phần: dịch + tổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因劳神而损伤。Tân Hoa Tự Điển 1.因劳神而损伤。EngCihui 役損 yìsǔn v. weaken from fatigue