役政 yì zhèng · dịch chánh Hán Việt: dịch chánh · Pinyin: yì zhèng Tổng quan Cấu tạo: 役 (dịch) + 政 (chánh)Pinyinyì zhèngHán Việtdịch chánhCấu tạo役 + 政 · dịch + chánh nghĩa thành phần: dịch + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹政役,赋役。政,通"征"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹政役,赋役。政,通"征"。