役權 dịch quyền Hán Việt: dịch quyền Tổng quan Cấu tạo: 役 (dịch) + 權 (quyền)Hán Việtdịch quyềnCấu tạo役 + 權 · dịch + quyền nghĩa thành phần: dịch + quyền Nghĩa EngCihui 役權 ìquán n. <law> right to sb's service or land