役民

yì mín dịch dân

Hán Việt: dịch dân · Pinyin: yì mín

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 服役的人; 役使平民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.服役的人。 2.役使平民。