役用

yì yòng dịch dụng

Hán Việt: dịch dụng · Pinyin: yì yòng

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (dụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 役使;使用; 劳力和费用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.役使;使用。 2.劳力和费用。

Eng

  • Cihui 役用 ìyòng v. 1. draft; recruit 2. use