役神 yì shén · dịch thần Hán Việt: dịch thần · Pinyin: yì shén Tổng quan Cấu tạo: 役 (dịch) + 神 (thần)Pinyinyì shénHán Việtdịch thầnCấu tạo役 + 神 · dịch + thần nghĩa thành phần: dịch + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹劳神。Tân Hoa Tự Điển 1.犹劳神。