役種 dịch chủng Hán Việt: dịch chủng Tổng quan Cấu tạo: 役 (dịch) + 種 (chủng)Hán Việtdịch chủngCấu tạo役 + 種 · dịch + chủng nghĩa thành phần: dịch + chủng Nghĩa EngCihui 役種 yìzhǒng n. classification of military-service status such as militia, reserve, standing,etc.