役要 yì yào · dịch yếu Hán Việt: dịch yếu · Pinyin: yì yào Tổng quan Cấu tạo: 役 (dịch) + 要 (yếu)Pinyinyì yàoHán Việtdịch yếuCấu tạo役 + 要 · dịch + yếu nghĩa thành phần: dịch + yếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 记录工役姓名人数的簿册。Tân Hoa Tự Điển 1.记录工役姓名人数的簿册。