役調 yì diào · dịch điều Hán Việt: dịch điều · Pinyin: yì diào Tổng quan Cấu tạo: 役 (dịch) + 調 (điều)Pinyinyì diàoHán Việtdịch điềuCấu tạo役 + 調 · dịch + điều nghĩa thành phần: dịch + điều