役身 yì shēn · dịch thân Hán Việt: dịch thân · Pinyin: yì shēn Tổng quan Cấu tạo: 役 (dịch) + 身 (thân)Pinyinyì shēnHán Việtdịch thânCấu tạo役 + 身 · dịch + thân nghĩa thành phần: dịch + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 身执劳事;劳身。Tân Hoa Tự Điển 1.身执劳事;劳身。