役逐 yì zhú · dịch trục Hán Việt: dịch trục · Pinyin: yì zhú Tổng quan Cấu tạo: 役 (dịch) + 逐 (trục)Pinyinyì zhúHán Việtdịch trụcCấu tạo役 + 逐 · dịch + trục nghĩa thành phần: dịch + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奔走追逐。Tân Hoa Tự Điển 1.奔走追逐。