役隸 yì lì · dịch lệ Hán Việt: dịch lệ · Pinyin: yì lì Tổng quan Cấu tạo: 役 (dịch) + 隸 (lệ)Pinyinyì lìHán Việtdịch lệCấu tạo役 + 隸 · dịch + lệ nghĩa thành phần: dịch + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 服贱役的人; 谓服役。Tân Hoa Tự Điển 1.服贱役的人。 2.谓服役。