徹備 chè bèi · triệt bị Hán Việt: triệt bị · Pinyin: chè bèi Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 備 (bị)Pinyinchè bèiHán Việttriệt bịCấu tạo徹 + 備 · triệt + bị nghĩa thành phần: triệt + bị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 撤除防卫。Tân Hoa Tự Điển 1.撤除防卫。