徹天
triệt thiên
Hán Việt: triệt thiên · Pinyin: chè tiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 上达云天。形容盛大; 上达云天。形容高; 上达云天。形容声音响亮; 整天。
- Tân Hoa Tự Điển 1.上达云天。形容盛大。 2.上达云天。形容高。 3.上达云天。形容声音响亮。 4.整天。
Hán Việt: triệt thiên · Pinyin: chè tiān