徹頭 chè tóu · triệt đầu Hán Việt: triệt đầu · Pinyin: chè tóu Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 頭 (đầu)Pinyinchè tóuHán Việttriệt đầuCấu tạo徹 + 頭 · triệt + đầu nghĩa thành phần: triệt + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹到头;尽头。Tân Hoa Tự Điển 1.犹到头;尽头。