徹席 chè xí · triệt tịch Hán Việt: triệt tịch · Pinyin: chè xí Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 席 (tịch)Pinyinchè xíHán Việttriệt tịchCấu tạo徹 + 席 · triệt + tịch nghĩa thành phần: triệt + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人死的婉辞。Tân Hoa Tự Điển 1.人死的婉辞。