徹冪 chè mì · triệt mịch Hán Việt: triệt mịch · Pinyin: chè mì Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 冪 (mịch)Pinyinchè mìHán Việttriệt mịchCấu tạo徹 + 冪 · triệt + mịch nghĩa thành phần: triệt + mịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"彻幂"。