徹明 chè míng · triệt minh Hán Việt: triệt minh · Pinyin: chè míng Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 明 (minh)Pinyinchè míngHán Việttriệt minhCấu tạo徹 + 明 · triệt + minh nghĩa thành phần: triệt + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹彻旦。Tân Hoa Tự Điển 1.犹彻旦。