徹曙 chè shǔ · triệt thự Hán Việt: triệt thự · Pinyin: chè shǔ Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 曙 (thự)Pinyinchè shǔHán Việttriệt thựCấu tạo徹 + 曙 · triệt + thự nghĩa thành phần: triệt + thự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹彻旦。Tân Hoa Tự Điển 1.犹彻旦。