徹查
triệt tra
Hán Việt: triệt tra · Pinyin: chè chá
Tổng quan
điều tra kỹ lưỡng
Nghĩa
Việt
- Cihui điều tra kỹ lưỡng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 澈底清查。如:「他因貪汙索賄,法院決定要徹查他所有的財產。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 彻底调查。
- Tân Hoa Tự Điển 1.彻底调查。
Eng
- CC-CEDICT to investigate thoroughly
- Cihui to investigate thoroughly