徹歌 chè gē · triệt ca Hán Việt: triệt ca · Pinyin: chè gē Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 歌 (ca)Pinyinchè gēHán Việttriệt caCấu tạo徹 + 歌 · triệt + ca nghĩa thành phần: triệt + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 撤祭器而歌。Tân Hoa Tự Điển 1.撤祭器而歌。