徹白

chè bái triệt bạch

Hán Việt: triệt bạch · Pinyin: chè bái

Tổng quan

Cấu tạo: (triệt) + (bạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 透白。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.透白。