徹簡 chè jiǎn · triệt giản Hán Việt: triệt giản · Pinyin: chè jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 簡 (giản)Pinyinchè jiǎnHán Việttriệt giảnCấu tạo徹 + 簡 · triệt + giản nghĩa thành phần: triệt + giản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹完稿。Tân Hoa Tự Điển 1.犹完稿。