徹膽

chè dǎn triệt đảm

Hán Việt: triệt đảm · Pinyin: chè dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (triệt) + (đảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言彻头彻尾,彻底。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言彻头彻尾,彻底。