徹行

chè xíng triệt hành

Hán Việt: triệt hành · Pinyin: chè xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (triệt) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指以百人为一行的队列。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指以百人为一行的队列。