徹身

chè shēn triệt thân

Hán Việt: triệt thân · Pinyin: chè shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (triệt) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹闪身,抽身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹闪身,抽身。