徹達 chè dá · triệt đạt Hán Việt: triệt đạt · Pinyin: chè dá Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 達 (đạt)Pinyinchè dáHán Việttriệt đạtCấu tạo徹 + 達 · triệt + đạt nghĩa thành phần: triệt + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通达。Tân Hoa Tự Điển 1.通达。