徹裏徹外
triệt lí triệt ngoại
Hán Việt: triệt lí triệt ngoại · Pinyin: chè lǐ chè wài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①从里到外。②犹言完完全全。
- Tân Hoa Tự Điển 1.从里到外。 2.犹言完完全全。
Eng
- Cihui 徹裡徹外 hèlǐchèwài f.e. out and out; through and through; downright; in every sense