徹鑑 chè jiàn · triệt giám Hán Việt: triệt giám · Pinyin: chè jiàn Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 鑑 (giám)Pinyinchè jiànHán Việttriệt giámCấu tạo徹 + 鑑 · triệt + giám nghĩa thành phần: triệt + giám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明鉴;洞察。Tân Hoa Tự Điển 1.明鉴;洞察。