彼中 bǐ zhōng · bỉ trung Hán Việt: bỉ trung · Pinyin: bǐ zhōng Tổng quan Cấu tạo: 彼 (bỉ) + 中 (trung)Pinyinbǐ zhōngHán Việtbỉ trungCấu tạo彼 + 中 · bỉ + trung nghĩa thành phần: bỉ + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹那里。Tân Hoa Tự Điển 1.犹那里。