彼人
bỉ nhân
Hán Việt: bỉ nhân · Pinyin: bǐ rén
Tổng quan
người đó; người kia。那人。
Nghĩa
Việt
- Cihui người đó; người kia。那人。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 那人;对方的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.那人;对方的人。
Hán Việt: bỉ nhân · Pinyin: bǐ rén
người đó; người kia。那人。