彼人
bỉ nhân
Hán Việt: bỉ nhân · Pinyin: bǐ rén
Tổng quan
người đó; người kia
1.那人; 对方的人。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người kia
- VietPhrases người kia
- Tần suất từ người đó; người kia; người kia
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.那人; 对方的人。
Hán Việt: bỉ nhân · Pinyin: bǐ rén
người đó; người kia
1.那人; 对方的人。