彼各 bǐ gè · bỉ các Hán Việt: bỉ các · Pinyin: bǐ gè Tổng quan Cấu tạo: 彼 (bỉ) + 各 (các)Pinyinbǐ gèHán Việtbỉ cácCấu tạo彼 + 各 · bỉ + các nghĩa thành phần: bỉ + các Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹彼此。双方; 引申为分别。Tân Hoa Tự Điển 1.犹彼此。双方。 2.引申为分别。