彼哉彼哉 bǐ zāi bǐ zāi · bỉ tai bỉ tai Hán Việt: bỉ tai bỉ tai · Pinyin: bǐ zāi bǐ zāi Tổng quan Cấu tạo: 彼 (bỉ) + 哉 (tai) + 彼 (bỉ) + 哉 (tai)Pinyinbǐ zāi bǐ zāiHán Việtbỉ tai bỉ taiCấu tạo彼 + 哉 + 彼 + 哉 · bỉ + tai + bỉ + tai nghĩa thành phần: bỉ + tai + bỉ + tai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 他呀,他呀!鄙视之辞,表示此人不足挂齿。Tân Hoa Tự Điển 1.对人表示鄙视之词。