彼地 bỉ địa Hán Việt: bỉ địa Tổng quan Cấu tạo: 彼 (bỉ) + 地 (địa)Hán Việtbỉ địaCấu tạo彼 + 地 · bỉ + địa nghĩa thành phần: bỉ + địa Nghĩa EngCihui 彼地 ǐdì* n. (at) that place