彼己 bǐ jǐ · bỉ kỉ Hán Việt: bỉ kỉ · Pinyin: bǐ jǐ Tổng quan Cấu tạo: 彼 (bỉ) + 己 (kỉ)Pinyinbǐ jǐHán Việtbỉ kỉCấu tạo彼 + 己 · bỉ + kỉ nghĩa thành phần: bỉ + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"彼其"。