彼得

bǐ dé bỉ đắc

Hán Việt: bỉ đắc · Pinyin: bǐ dé

Tổng quan

Peter (tên)

Cấu tạo: (bỉ) + (đắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Peter (tên)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。耶穌十二門徒之首,耶拿之子,為人仁厚有大度。耶穌復活後,他是第一位見證者,曾赴小亞細亞傳教,後為羅馬王尼祿所殺。

Eng

  • CC-CEDICT Peter (name)
  • Cihui Peter (name)