彼德 bǐ dé · bỉ đức Hán Việt: bỉ đức · Pinyin: bǐ dé Tổng quan Cấu tạo: 彼 (bỉ) + 德 (đức)Pinyinbǐ déHán Việtbỉ đứcCấu tạo彼 + 德 · bỉ + đức nghĩa thành phần: bỉ + đức