彼时

bǐ shíbỉ thì

Hán Việt: bỉ thì · Pinyin: bǐ shí

Tổng quan

THỜi, THÌ lúc đó; khi đó

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.那时,当时。

Cấu tạo: 彼 (bỉ) + 時 (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vào thời điểm đó
  • Tần suất từ khi đó; bỉ thì/bỉ thời: lúc đó/khi đó
  • Biên soạn at that time

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.那时,当时。

Eng

  • Cihui 彼時 ǐshí n. at that time
  • Tần suất từ n. at that time

Từ liên quan

Gần nghĩa

彼人 · 彼岸 · 彼得 · 彼我 · 彼此 · 彼等 · 彼苍 · 彼蒼