彼輩 bỉ bối Hán Việt: bỉ bối Tổng quan Cấu tạo: 彼 (bỉ) + 輩 (bối)Hán Việtbỉ bốiCấu tạo彼 + 輩 · bỉ + bối nghĩa thành phần: bỉ + bối Nghĩa EngCihui 彼輩 bǐbèi n. those people; that gang